Bản dịch của từ 帝竹 trong tiếng Việt
帝竹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
帝竹 (Danh từ)
【dì zhú】
01
Tên một loại tre trong truyền thuyết, gợi nhớ đến hình ảnh cây tre quý hiếm và có sức mạnh đặc biệt.
传说中的竹名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝竹
dì
帝
zhú
竹
Các từ liên quan
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 𠫦, 𢂇, 𠫜
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眱
䶍
諟
祶
䞶
墆
媂
遞
怟
䗖
遆
棣
幱
㡔
㡃
㡟
㠺
帟
幋
帮
幛
帣
幜
幚
垹
俁
𠉅
项
尮
郧
𠅓
穾
乗
恰
秒
拏
皇帝
上帝
炎帝
帝国
帝王
黄帝
帝都
影帝
天帝
玉帝
