Bản dịch của từ 帝籍 trong tiếng Việt
帝籍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
帝籍 (Danh từ)
【dì jí】
01
Sổ ghi chép dòng dõi hoàng gia, gia phả của vua chúa
1.皇室的谱录。
Ví dụ
02
Tên gọi hoặc danh sách ghi chép về dòng dõi hoặc quyền lực của hoàng đế (theo chú dẫn, xem '帝藉').
3.见“帝藉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Những cuốn sách hoặc tài liệu quý giá được lưu giữ trong hoàng cung, thuộc sở hữu của vua chúa.
2.皇室所藏的图书典籍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝籍
dì
帝
jí
籍
Các từ liên quan
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 𠫦, 𢂇, 𠫜
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眱
䶍
諟
祶
䞶
墆
媂
遞
怟
䗖
遆
棣
幱
㡔
㡃
㡟
㠺
帟
幋
帮
幛
帣
幜
幚
垹
俁
𠉅
项
尮
郧
𠅓
穾
乗
恰
秒
拏
皇帝
上帝
炎帝
帝国
帝王
黄帝
帝都
影帝
天帝
玉帝
