Bản dịch của từ 帝纮 trong tiếng Việt

帝纮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝纮 (Danh từ)

dì hóng
01

Nguyên tắc trị nước của vua chúa; đạo lý cai trị của đế vương.

王道;帝王治国的纲纪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝纮

hóng

Các từ liên quan

帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
纮目
纮紞
纮綖
纮纲
纮覆
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép