Bản dịch của từ 帝记 trong tiếng Việt

帝记

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝记 (Danh từ)

dì jì
01

Sách ghi chép cuộc đời và sự nghiệp các vị vua, hoàng đế.

指帝王的传记。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝记

Các từ liên quan

帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
记下
记不真
记丑言辩
记乘
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép