Bản dịch của từ 帝郊 trong tiếng Việt
帝郊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
帝郊 (Danh từ)
【dì jiāo】
01
Vùng ngoại ô, khu đất hoang dã thuộc thiên quốc
1.指天国的郊野。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ chung khu vực trung tâm kinh đô, nơi đặt triều đình, thường gọi là kinh thành.
2.泛指京城。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝郊
dì
帝
jiāo
郊
Các từ liên quan
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 𠫦, 𢂇, 𠫜
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眱
䶍
諟
祶
䞶
墆
媂
遞
怟
䗖
遆
棣
幱
㡔
㡃
㡟
㠺
帟
幋
帮
幛
帣
幜
幚
垹
俁
𠉅
项
尮
郧
𠅓
穾
乗
恰
秒
拏
皇帝
上帝
炎帝
帝国
帝王
黄帝
帝都
影帝
天帝
玉帝
