Bản dịch của từ 帝闲 trong tiếng Việt

帝闲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝闲 (Danh từ)

dì xián
01

Chuồng ngựa của hoàng đế, nơi nuôi giữ và chăm sóc ngựa quý của vua.

皇帝的马厩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝闲

xián

Các từ liên quan

帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép