Bản dịch của từ 帝韶 trong tiếng Việt

帝韶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝韶 (Danh từ)

dì sháo
01

Âm nhạc cung đình thời vua Thần Nông và vua Thuấn, thường chỉ nhạc lễ trang trọng cổ điển.

帝舜之乐。借指宫廷的音乐。韶,虞舜乐名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝韶

sháo

Các từ liên quan

帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép