Bản dịch của từ 帝鸿 trong tiếng Việt

帝鸿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝鸿 (Danh từ)

dì hóng
01

Tên hiệu của Hoàng Đế, vị vua huyền thoại của Trung Hoa cổ đại

黄帝的号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝鸿

hóng

鸿

Các từ liên quan

帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
鸿业
鸿业远图
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép