Bản dịch của từ 帟幕 trong tiếng Việt

帟幕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

帟幕 (Danh từ)

yì mù
01

Chiếc màn, tấm vách che; nghĩa cổ: cái trướng, lều vải che (帳幕)

帐幕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帟幕

Các từ liên quan

幕下
幕井
幕从
幕位
帟
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DIỆC】
Hình thái radical:
⿱亦巾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノ丶丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép