Bản dịch của từ 帧秒 trong tiếng Việt
帧秒
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
帧秒 (Cụm từ)
【zhēn miǎo】
01
Khung giây; khung hình trên giây
每秒钟显示的图像帧数,通常用于视频和动画的流畅度评估。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帧秒
zhēn
帧
miǎo
秒
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÁNH】
- Các biến thể:
- 幀, 㡠, 㡧, 𢂰, 𢅃, 𢹑, 𥨰
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溱
幀
鍼
獉
祯
蒖
榛
搸
樼
瑧
籈
枮
幂
帽
帇
帶
㠲
㡨
帋
帯
幣
㡁
㡃
幓
㳝
拴
怘
䢔
耍
便
㳖
洊
耉
䄁
昲
匍
