Bản dịch của từ 帧频 trong tiếng Việt
帧频
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
帧频 (Danh từ)
【zhēn pín】
01
Tần số khung hình
帧率
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tốc độ khung hình
帧频率
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帧频
zhēn
帧
pín
频
Các từ liên quan
频世
频仍
频传
频伸
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÁNH】
- Các biến thể:
- 幀, 㡠, 㡧, 𢂰, 𢅃, 𢹑, 𥨰
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溱
幀
鍼
獉
祯
蒖
榛
搸
樼
瑧
籈
枮
幂
帽
帇
帶
㠲
㡨
帋
帯
幣
㡁
㡃
幓
㳝
拴
怘
䢔
耍
便
㳖
洊
耉
䄁
昲
匍
