Bản dịch của từ 席上之珍 trong tiếng Việt

席上之珍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

席上之珍 (Tính từ)

xí shàng zhī zhēn
01

Vật quý trên bàn tiệc; nhân tài xuất chúng; Đặc sản trên bàn tiệc

在宴会上特别珍贵的食物或物品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 席上之珍

shàng

zhī

zhēn

Các từ liên quan

席上
席上珍
席下
席不暇暖
席不暇温
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
之个
之乎者也
之任
之前
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
席
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
蓆, 𠩌, 𠩛, 𥔆, 𥱊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép