Bản dịch của từ 席勒 trong tiếng Việt

席勒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

席勒 (Danh từ)

xí lè
01

Schiller

席勒(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Johann Christoph Friedrich von Schiller, hay Friedrich Schiller (1759-1805), là nhà thơ và nhà soạn kịch người Đức.

约翰·克里斯托夫·弗里德里希·冯·席勒或弗里德里希·席勒(1759-1805),德国诗人和剧作家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 席勒

lēi

席
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
蓆, 𠩌, 𠩛, 𥔆, 𥱊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép