Bản dịch của từ 席地 trong tiếng Việt

席地

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

席地 (Trạng từ)

xí dì
01

Ngồi xuống đất; nằm xuống đất (nay cũng chỉ chung ở trên mặt đất)

原指在地面铺了席 (坐、卧在上面) ,后来泛指在地上 (坐、卧)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 席地

Các từ liên quan

席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
席
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
蓆, 𠩌, 𠩛, 𥔆, 𥱊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép