Bản dịch của từ 帮套 trong tiếng Việt

帮套

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

帮套 (Danh từ)

bāng tào
01

Dây kéo thêm (ở xe do súc vật kéo)

在车辕外面的拉车的套

Ví dụ
02

Phụ kéo; lừa, ngựa kéo phụ thêm

指在车辕外面的拉车的牲口

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帮套

bāng

tào

Các từ liên quan

帮丁
帮主
帮人
帮伙
帮会
套中人
套习
套作
套供
套利
帮
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Các biến thể:
幫, 幇, 幚, 鞤, 㨍, 㿶, 䩷
Hình thái radical:
⿱,邦,巾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノフ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép