Bản dịch của từ 帮狗吃食 trong tiếng Việt

帮狗吃食

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

帮狗吃食 (Tính từ)

bāng gǒu chī shí
01

Giúp chó ăn mồi; giúp kẻ xấu làm việc ác

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帮狗吃食

bāng

gǒu

chī

shí

Các từ liên quan

帮丁
帮主
帮人
帮伙
帮会
狗中
狗事
吃一堑长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节剥一节
吃不上
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
帮
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Các biến thể:
幫, 幇, 幚, 鞤, 㨍, 㿶, 䩷
Hình thái radical:
⿱,邦,巾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノフ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép