Bản dịch của từ 帮闲钻懒 trong tiếng Việt

帮闲钻懒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

帮闲钻懒 (Tính từ)

bāng xián zuān lǎn
01

Nói và làm để chiều lòng người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帮闲钻懒

bāng

xián

zuān

lǎn

Các từ liên quan

帮丁
帮主
帮人
帮伙
帮会
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
钻井
钻井平台
钻井机
钻井船
钻人情
懒中散
懒人
懒人菜
懒倦
帮
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Các biến thể:
幫, 幇, 幚, 鞤, 㨍, 㿶, 䩷
Hình thái radical:
⿱,邦,巾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノフ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép