Bản dịch của từ 帷灯匣剑 trong tiếng Việt

帷灯匣剑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

帷灯匣剑 (Tính từ)

wéi dēng xiá jiàn
01

Che đèn, giấu kiếm, ngụ ý chỉ sự thật khó rõ, gây nghi ngờ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帷灯匣剑

wéi

dēng

xiá

jiàn

Các từ liên quan

帷冒
帷堂
帷墙
帷墙之制
灯丝
灯亮儿
匣上
匣儿
匣剑
匣剑何时跃
匣剑帷灯
剑仙
剑侠
剑化
帷
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
𠥎, 𠥛
Hình thái radical:
⿰,巾,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép