Bản dịch của từ 帷箔不修 trong tiếng Việt

帷箔不修

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

帷箔不修 (Tính từ)

wéi bó bù xiū
01

Nhà nghèo; gia cảnh khó khăn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帷箔不修

wéi

xiū

Các từ liên quan

帷冒
帷堂
帷墙
帷墙之制
箔场
箔头
箔幛
箔片
箔笼
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
修上
修下
修业
修为
修丽
帷
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
𠥎, 𠥛
Hình thái radical:
⿰,巾,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép