Bản dịch của từ 常蚊 trong tiếng Việt

常蚊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

常蚊 (Danh từ)

cháng wén
01

Muỗi độc (gây bệnh dịch viêm não)

蚊子的一类,成虫多黄棕色,翅膀上没有斑点,静止时身体和落脚的平面平行是传播血丝虫病和流行性乙型脑炎的媒介也叫家蚊、或库雷蚊 见〖库蚊〗

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 常蚊

cháng

wén

常
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【THƯỜNG】
Các biến thể:
㦂, 嫦, 裳
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép