Bản dịch của từ 帽子 trong tiếng Việt

帽子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

帽子 (Danh từ)

mào zi
01

Mũ; cái mác (bị quy chụp)

比喻坏名义或罪名(多指强加于人的)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mũ; nón

戴在头上用来保护头部(如保暖、防雨、防晒等)或作装饰的用品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帽子

mào

zi

Các từ liên quan

帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
帽
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
㡌, 冃, 冒, 𧛕
Hình thái radical:
⿰,巾,冒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép