Bản dịch của từ 幅凑 trong tiếng Việt

幅凑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

幅凑 (Danh từ)

fú còu
01

Tập hợp, nhóm lại thành cụm hoặc mảng; thường dùng trong văn học hay mô tả sự kết hợp nhiều phần thành một tổng thể

见“幅辏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幅凑

còu

Các từ liên quan

幅利
幅员
幅圆
幅土
幅塞
凑亟
凑付
凑份子
凑会
凑兴
幅
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
䋹, 畐, 䌿
Hình thái radical:
⿰,巾,畐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨フ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép