Bản dịch của từ 幅巾 trong tiếng Việt
幅巾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
幅巾 (Danh từ)
【fú jīn】
01
Khăn trùm đầu bằng vải lụa mỏng, thường dùng trong cổ đại cho nam giới.
古代男子以全幅细绢裹头的头巾。后裁出脚即称幞头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幅巾
fú
幅
jīn
巾
Các từ liên quan
幅凑
幅利
幅员
幅圆
幅土
巾冠
巾几
巾卷
巾子
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
- Các biến thể:
- 䋹, 畐, 䌿
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,畐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一丨フ一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
襆
輻
䕎
䌿
桴
岪
颰
袚
䥤
紱
㤔
伏
㡩
㠷
㡘
㠼
帴
帪
帊
㡕
布
㡄
帝
幓
嗟
盙
散
㾗
跜
㝷
塂
揚
湸
㸙
𠒤
焱
幅度
大幅
横幅
涨幅
篇幅
增幅
降幅
幅员
画幅
振幅
