Bản dịch của từ 幌板 trong tiếng Việt
幌板
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǎng | ㄏㄨㄤˇ | h | uang | thanh hỏi |
幌板 (Tính từ)
【huǎng bǎn】
01
Bấp bênh; bảng hiệu; biển quảng cáo
用于展示信息或广告的板子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幌板
huǎng
幌
bǎn
板
- Bính âm:
- 【huǎng】【ㄏㄨㄤˇ】【HOẢNG】
- Các biến thể:
- 榥, 櫎, 𣄐, 𣄙
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,晃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨フ一一丨丶ノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奛
䊗
㤺
熀
晃
爌
怳
兤
熿
炾
詤
櫎
㡇
帲
帒
帼
幘
幧
幥
市
㡩
幱
㡤
帱
搢
㮞
赪
跸
㴰
䂷
错
㒾
畹
滪
𠅶
𠌻
幌子
札幌
幌动
幌板
装幌子
挂幌子
