Bản dịch của từ 幕墙 trong tiếng Việt

幕墙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

幕墙 (Danh từ)

mù qiáng
01

Tường màn, tường vách kính

建筑物的外墙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幕墙

qiáng

幕
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MẠC】
Các biến thể:
幙, 縵, 幔, 曼
Hình thái radical:
⿱,莫,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép