Bản dịch của từ 幢骗 trong tiếng Việt

幢骗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋzhuangthanh huyền

Chuáng

ㄔㄨㄤˊchuangthanh sắc

幢骗 (Danh từ)

chuáng piàn
01

Mớp; căn phòng giả mạo

一种欺骗的行为,通常是通过伪装或虚假信息来误导他人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幢骗

chuáng

piàn

幢
Bính âm:
【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÀNG】
Các biến thể:
㡖, 𣄛, 𣄢
Hình thái radical:
⿰,巾,童
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép