Bản dịch của từ 干仪 trong tiếng Việt

干仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干仪 (Danh từ)

gàn yí
01

Trời đất hay đạo trời, quy luật tự nhiên chi phối vạn vật.

1.天道;天纲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ vua, hoàng đế (ẩn dụ)

2.喻帝王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干仪

gàn

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép