Bản dịch của từ 干枝 trong tiếng Việt

干枝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干枝 (Danh từ)

gàn zhī
01

Can chi: hệ thống 10 thiên can và 12 địa chi ghép thành 60 cặp để ghi niên, nguyệt, nhật (hệ lịch truyền thống Trung–Việt).

干支。天干和地支的合称。以'甲丙戊庚壬'和'子寅辰午申戌'相配,'乙丁己辛癸'和'丑卯巳未酉亥'相配,共成六十组,用以纪年月日,周而复始,循环使用。最初用来纪日,后多用来纪年,现农历仍用之。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干枝

gàn

zhī

干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép