Bản dịch của từ 干韵 trong tiếng Việt

干韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干韵 (Danh từ)

gàn yùn
01

Âm vận kết hợp, lấy một hoặc hai chữ trong vận điệu chung để tạo thành âm vận riêng.

即兼韵。谓兼取通用韵中的一二字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干韵

gàn

yùn

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
韵主
韵书
韵事
韵人
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép