Bản dịch của từ 平光 trong tiếng Việt

平光

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平光 (Tính từ)

píng guāng
01

Kính phẳng; kính thường (một loại kính râm, độ chiết quang bằng không)

屈光度等于零的 (眼镜) ,如太阳镜和防护眼镜都是平光的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平光

píng

guāng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
光临
光亮
光仪
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép