Bản dịch của từ 平台 trong tiếng Việt

平台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平台 (Danh từ)

píng tái
01

Sân phơi; sân thượng; sân trời

晒台

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giàn giáo (ở nơi sản xuất hay các công trình)

生产和施工过程中,为进行某种操作而设置的工作台,有的能移动和升降

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sàn; kênh; nền tảng

比喻为某事提供支持和保障的领域、机遇、环境、空间等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Hệ thống (phần mềm và phần cứng trong máy tính)

电子计算机中由基本的软件和硬件构成的系统。这样的系统可以支持应用程序的运行,可以在这样的系统上开发应用软件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Cấp; cấp độ

比喻相同的水准、等级

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平台

píng

tái

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
台下
台严
台中
台中市
台仆
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép