Bản dịch của từ 平生 trong tiếng Việt

平生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平生 (Danh từ)

píng shēng
01

Suốt đời; cả đời

终身; 一生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bình sinh (suốt đời, cả đời, từ trước đến nay)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ trước đến nay; xưa nay; ngày thường

从来;平素

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平生

píng

shēng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
生一
生三
生上起下
生不逢场
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép