Bản dịch của từ 年兄 trong tiếng Việt

年兄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊnianthanh sắc

年兄 (Danh từ)

nián xiōng
01

Anh trai

点燃。哥哥

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Những học sinh đỗ kỳ thi đế quốc

如图。科举进士的同学

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 年兄

nián

xiōng

Các từ liên quan

年丈
年三十
年上
年下
年世
兄兄
兄公
兄友弟恭
兄台
兄嫂
年
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Các biến thể:
䄭, 秊, 𠡦, 𠦅, 𠦚, 𠫺, 𠬋, 𦼌, 年
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép