Bản dịch của từ 年刊 trong tiếng Việt

年刊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊnianthanh sắc

年刊 (Danh từ)

nián kān
01

Ấn phẩm xuất bản định kỳ mỗi năm một lần (niên san, báo/ tập san hàng năm)

一年发行一次的出版品。。如:「中国学术年刊」、「中国进出口贸易统计年刊」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 年刊

nián

kān

年
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Các biến thể:
䄭, 秊, 𠡦, 𠦅, 𠦚, 𠫺, 𠬋, 𦼌, 年
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép