Bản dịch của từ 年功 trong tiếng Việt

年功

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊnianthanh sắc

年功 (Danh từ)

nián gōng
01

Thành tích tính theo năm (thường dùng trong công chức, để xét tăng lương hoặc trợ cấp; như “年功加俸” — cộng lương theo thâm niên)

公务员任职时按年考核的功绩。。如:「年功加俸」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

亦称为「年劳」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 年功

nián

gōng

年
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Các biến thể:
䄭, 秊, 𠡦, 𠦅, 𠦚, 𠫺, 𠬋, 𦼌, 年
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép