Bản dịch của từ 并且 trong tiếng Việt
并且
Liên từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīng | ㄅㄧㄥ | b | ing | thanh ngang |
Bìng | ㄅㄧㄥˋ | b | ing | thanh huyền |
并且 (Liên từ)
【bìng qiě】
01
Hơn nữa; đồng thời; vả; mà còn; còn; với lại (dùng ở nửa sau của câu phức, biểu thị ý nghĩa tiến thêm một bước)
用在复合句后一半里,表示更进一层的意思
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Và; còn; đồng thời; mà còn (dùng giữa hai động từ,tính từ hoặc cụm từ, biểu thị hai động tác tiến hành cùng lúc hoặc bản chất đồng thời tồn tại.)
用在并列的动词、形容词或者词组等中间,表示几个动作同时进行或者性质同时存在
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 并且
bìng
并
qiě
且
Các từ liên quan
并世
并世无两
并举
并事
且不说
且且
且休
且住
且住为佳
- Bính âm:
- 【bīng】【ㄅㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 𢆙, 幷, 竮, 𥩵, 並, 併, 竝, 𠀤
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,开
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寎
誁
鮩
䈂
摒
枋
傡
𠀤
幷
並
窉
栤
檳
氷
掤
幷
槟
冰
絣
仌
梹
冫
栟
蛃
幸
年
幹
平
幵
干
幷
全
汌
闬
伒
𠃦
壮
𠓡
伌
尘
㓞
年
延
并且
并非
并不
并列
合并
并肩
兼并
一并
并存
并购
