Bản dịch của từ 并翦 trong tiếng Việt

并翦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

Bìng

ㄅㄧㄥˋbingthanh huyền

并翦 (Danh từ)

bìng jiǎn
01

Tên gọi đặc biệt liên quan đến '并州剪', một thuật ngữ hoặc danh từ riêng trong lịch sử hoặc địa lý.

见“并州剪”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 并翦

bìng

jiǎn

Các từ liên quan

并且
并世
并世无两
并举
翦伐
翦刀
翦刀草
翦刈
翦刷
并
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𢆙, 幷, 竮, 𥩵, 並, 併, 竝, 𠀤
Hình thái radical:
⿱,丷,开
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép