Bản dịch của từ 幸来 trong tiếng Việt

幸来

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

幸来 (Động từ)

xìng lái
01

Mong (ai) đến; hy vọng người đến (thường là lời nhã ý mời hoặc mong có mặt)

1.希望前来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

親自前來; 本人到場強調由當事人親自來

2.谓亲自前来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幸来

xìng

lái

Các từ liên quan

幸临
幸乐
幸事
幸亏
幸人
来下
来不及
来世
幸
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Các biến thể:
㚔, 倖, 婞, 𠂷, 𡴘, 𢆎, 羍, 𦍒
Hình thái radical:
⿱,土,𢆉
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép