Bản dịch của từ 幸福学 trong tiếng Việt

幸福学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

幸福学 (Danh từ)

xìng fú xué
01

Eudemonics; Hạnh phúc học

研究幸福的科学和哲学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hạnh phúc học (ngành nghiên cứu về hạnh phúc)

研究幸福的学科。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幸福学

xìng

xué

幸
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Các biến thể:
㚔, 倖, 婞, 𠂷, 𡴘, 𢆎, 羍, 𦍒
Hình thái radical:
⿱,土,𢆉
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép