Bản dịch của từ 幸门 trong tiếng Việt
幸门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | x | ing | thanh huyền |
幸门 (Danh từ)
【xìng mén】
01
Portal hay pass dùng để chỉ một kênh mà qua đó những kẻ hung ác hoặc những người gặp may mắn có thể có được sức mạnh và xâm nhập vào cơ thể (ẩn dụ cho kênh mà qua đó người xấu hoặc người may mắn bước vào vòng tròn quyền lực)
奸邪小人或侥幸者进身的门户。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幸门
xìng
幸
mén
门
Các từ liên quan
幸临
幸乐
幸事
幸亏
幸人
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
- Các biến thể:
- 㚔, 倖, 婞, 𠂷, 𡴘, 𢆎, 羍, 𦍒
- Hình thái radical:
- ⿱,土,𢆉
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睲
䓷
悻
緈
䁄
葕
鋞
㓑
㴆
臖
𠂷
㒷
年
并
幷
幹
幵
干
平
劸
炑
坶
怈
䖈
刼
㚉
㶦
岟
斩
肢
㝶
幸福
幸运
幸亏
荣幸
幸好
庆幸
不幸
侥幸
幸会
有幸
