Bản dịch của từ 幺凤 trong tiếng Việt
幺凤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
幺凤 (Danh từ)
【yāo fèng】
01
Cách nói ẩn dụ chỉ cô gái trẻ/thiếu nữ (từ cổ, mang sắc thái dịu dàng, trinh nguyên)
3.借喻少女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một điệu múa (tên vũ khúc truyền thống)
4.舞名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên riêng; cách viết khác của “么凤” (một tên người hoặc tên mỹ nữ trong văn học dân gian), thường là tên riêng cổ/độc đáo
1.亦作“么凤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Một loài chim (tên chim): còn gọi là 桐花凤, lông nhiều màu, kích thước nhỏ hơn yến.
2.鸟名。又称桐花凤。羽毛五色,体型比燕子小。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幺凤
yāo
幺
fèng
凤
Các từ liên quan
幺么
幺么小丑
幺二
幺儿
幺匿
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
- Các biến thể:
- 么, 糸
- Hình thái radical:
- 幺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枖
訞
么
㙘
撽
殀
玅
䄏
葽
要
喓
楆
㡫
幾
幻
㡭
㡮
幼
幽
㐄
宀
艹
刃
辶
丬
习
囗
㔿
𠔼
门
忄
老幺
幺二
幺么
幺点
对幺
幺字旁
出幺蛾子
幺么小丑
呼幺喝六
