Bản dịch của từ 幺厮 trong tiếng Việt
幺厮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
幺厮 (Danh từ)
【yāo sī】
01
Giống “幺师” — gọi người thợ nhỏ tuổi hoặc thợ phụ; trong tiếng Quảng Đông có thể chỉ thái tử hoặc người đứng cuối hàng (tùy ngữ cảnh, cổ/địa phương)
同“幺师”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幺厮
yāo
幺
sī
厮
Các từ liên quan
幺么
幺么小丑
幺二
幺儿
幺凤
厮下
厮乩
厮仆
厮佣
厮侵
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
- Các biến thể:
- 么, 糸
- Hình thái radical:
- 幺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枖
訞
么
㙘
撽
殀
玅
䄏
葽
要
喓
楆
㡫
幾
幻
㡭
㡮
幼
幽
㐄
宀
艹
刃
辶
丬
习
囗
㔿
𠔼
门
忄
老幺
幺二
幺么
幺点
对幺
幺字旁
出幺蛾子
幺么小丑
呼幺喝六
