Bản dịch của từ 幺娘 trong tiếng Việt

幺娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

幺娘 (Danh từ)

yāo niáng
01

Cách gọi phụ nữ (nhất là mẹ hoặc đàn bà lớn tuổi) trong tiếng cổ hoặc phương ngữ; cũng viết là “么娘” — gần nghĩa với “mẹ”, “bà”, hoặc xưng hô thân mật với phụ nữ.

1.亦作“么娘”。

Ví dụ
02

Con gái nhỏ; cô gái còn trẻ (tương tự “tiểu nương”) — cách gọi cũ, mang sắc thái thân mật hoặc cổ

2.犹小娘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幺娘

yāo

niáng

Các từ liên quan

幺么
幺么小丑
幺二
幺儿
幺凤
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
幺
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
么, 糸
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép