Bản dịch của từ 幺孺 trong tiếng Việt
幺孺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
幺孺 (Danh từ)
【yāo rú】
01
Chỉ người hậu bối, con cháu còn trẻ; hậu duệ tuổi nhỏ (Hán-Việt: 'yêu nhũ' chỉ người trẻ tuổi trong dòng họ)
2.指年少后辈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Từ cổ/hiếm: cách viết khác của “么孺” — chỉ trẻ nhỏ (từ xưa), ít dùng
1.亦作“么孺”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幺孺
yāo
幺
rú
孺
Các từ liên quan
幺么
幺么小丑
幺二
幺儿
幺凤
孺亭
孺人
孺企
孺儿
孺婴
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
- Các biến thể:
- 么, 糸
- Hình thái radical:
- 幺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枖
訞
么
㙘
撽
殀
玅
䄏
葽
要
喓
楆
㡫
幾
幻
㡭
㡮
幼
幽
㐄
宀
艹
刃
辶
丬
习
囗
㔿
𠔼
门
忄
老幺
幺二
幺么
幺点
对幺
幺字旁
出幺蛾子
幺么小丑
呼幺喝六
