Bản dịch của từ 幺并矢 trong tiếng Việt

幺并矢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

幺并矢 (Danh từ)

yāo bìng shǐ
01

Từ ghép (phần tử của một từ)

一种数学符号或表示法,通常用于特定的数学运算或表示。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幺并矢

yāo

bìng

shǐ

Các từ liên quan

幺么
幺么小丑
幺二
幺儿
幺凤
并且
并世
并世无两
并举
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
幺
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
么, 糸
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép