Bản dịch của từ 幺算 trong tiếng Việt
幺算
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
幺算 (Danh từ)
【yāo suàn】
01
1. 亦作「么算」,用於疑問或感嘆,相當於「算什麼?」或「有什麼了不起?」(帶輕蔑或反問語氣)。
1.亦作“么算”。
Ví dụ
02
Sự suy tính tỉ mỉ, toan tính chu đáo (từng chi tiết nhỏ)
2.细致的考虑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幺算
yāo
幺
suàn
算
Các từ liên quan
幺么
幺么小丑
幺二
幺儿
幺凤
算不了
算不得
算了
算事
算人
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
- Các biến thể:
- 么, 糸
- Hình thái radical:
- 幺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枖
訞
么
㙘
撽
殀
玅
䄏
葽
要
喓
楆
㡫
幾
幻
㡭
㡮
幼
幽
㐄
宀
艹
刃
辶
丬
习
囗
㔿
𠔼
门
忄
老幺
幺二
幺么
幺点
对幺
幺字旁
出幺蛾子
幺么小丑
呼幺喝六
