Bản dịch của từ 幺蔑 trong tiếng Việt

幺蔑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

幺蔑 (Tính từ)

yāo miè
01

Rất nhỏ, vi tế; tầm thường, rất ít (nhỏ bé đến mức khó nhận thấy)

细微,微小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幺蔑

yāo

miè

Các từ liên quan

幺么
幺么小丑
幺二
幺儿
幺凤
蔑伦悖理
蔑侮
蔑夷
蔑如
蔑尔
幺
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
么, 糸
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép