Bản dịch của từ 幺魔 trong tiếng Việt
幺魔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
幺魔 (Danh từ)
【yāo mó】
01
Âm thần/ma nhỏ (từ cổ, cũng viết 作“么魔”,指微小、奇异或古代民間傳說中的小鬼怪,常帶貶義或戲謔色彩)
1.亦作“么魔”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người rất nhỏ bé/không đáng kể; người vặt vãnh (khinh miệt nhẹ)
3.指微不足道的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Rất nhỏ, vi mô; mảnh, tinh vi (cực kỳ bé, khó thấy)
2.微小,细微。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幺魔
yāo
幺
mó
魔
Các từ liên quan
幺么
幺么小丑
幺二
幺儿
幺凤
魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
- Các biến thể:
- 么, 糸
- Hình thái radical:
- 幺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枖
訞
么
㙘
撽
殀
玅
䄏
葽
要
喓
楆
㡫
幾
幻
㡭
㡮
幼
幽
㐄
宀
艹
刃
辶
丬
习
囗
㔿
𠔼
门
忄
老幺
幺二
幺么
幺点
对幺
幺字旁
出幺蛾子
幺么小丑
呼幺喝六
