Bản dịch của từ 幻惑 trong tiếng Việt

幻惑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

幻惑 (Động từ)

huàn huò
01

Làm người ta mê hoặc, rối loạn tâm trí, thường để lừa gạt hoặc gây nhầm lẫn

犹眩惑。谓迷乱人心以行诈骗。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幻惑

huàn

huò

Các từ liên quan

幻世
幻人
幻伪
幻像
幻剧
惑世
惑世盗名
惑世诬民
惑主
惑乱
幻
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HUYỄN】
Các biến thể:
㕕, 𠄔, 𢆱, 𣥌
Hình thái radical:
⿰,幺,𠃌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép