Bản dịch của từ 幻泡 trong tiếng Việt
幻泡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
幻泡 (Danh từ)
【huàn pào】
01
Thuật ngữ Phật giáo, ẩn dụ cho sự vật phù du, không thực, biến đổi thường xuyên như ảo ảnh.
佛教语。比喻事物虚幻无常。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幻泡
huàn
幻
pào
泡
Các từ liên quan
幻世
幻人
幻伪
幻像
幻剧
泡利不相容原理
泡制
泡头钉
泡妞
泡子
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HUYỄN】
- Các biến thể:
- 㕕, 𠄔, 𢆱, 𣥌
- Hình thái radical:
- ⿰,幺,𠃌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奐
圂
䠉
嵈
烉
㬇
瑍
痪
鰀
藧
㪱
䀓
幽
㡫
㡭
幺
幼
㡮
幾
曰
仑
夃
㓀
𠃚
𠂔
円
刈
亣
户
孔
𠂏
幻想
梦幻
虚幻
幻觉
科幻
变幻
奇幻
幻灭
幻影
幻听
